ETF · Phân khúc
etf_invseg_Long XLM, Short USD
Tổng số ETF
6
Tất cả sản phẩm
6 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 42,35 tr.đ. | — | 0,50 | etf_invseg_Long XLM, Short USD | CoinDesk XLM CCIXber VWAP 4PM London - Benchmark Price Return | 9/10/2025 | 6,89 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 11,42 tr.đ. | — | 2,50 | etf_invseg_Long XLM, Short USD | XLM/USD Exchange Rate - USD - Benchmark Price Return | 26/4/2021 | 7,46 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 10,33 tr.đ. | — | VI Virtune | 1,95 | etf_invseg_Long XLM, Short USD | XLM/USD Exchange Rate - USD - Benchmark Price Return | 4/4/2025 | 15,63 | 0,00 | 0,00 | |
| Hàng hóa | 1,04 tr.đ. | 4.751 | 1,85 | etf_invseg_Long XLM, Short USD | XLM/USD Exchange Rate - USD - Benchmark Price Return | 1/4/2026 | 19,18 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 1,03 tr.đ. | 300 | 1,15 | etf_invseg_Long XLM, Short USD | XLM/USD Exchange Rate - USD - Benchmark Price Return | 1/4/2026 | 19,71 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 37.981,56 | — | ET ETC | 1,95 | etf_invseg_Long XLM, Short USD | XLM/USD Exchange Rate - USD - Benchmark Price Return | 9/12/2021 | 2,05 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm